Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • immigrant

    B2

    người nhập cư

  • 移民

    yí mín

    Hán Việt dời dân

    di cư

    to immigrate; to migrate

  • immigrate

    B1

    di cư

  • immigration

    B1

    nhập cư