Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại B2
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
hygiene
B2
Nói thử
vệ sinh
卫生
wèi shēng
Hán Việt
vệ sinh
Nói thử
vệ sinh
health; hygiene
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm