Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
hybrid
B2
lai
杂交
zá jiāo
Hán Việt tạp giao
giao phối
to hybridize; to crossbreed
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
lai
zá jiāo
Hán Việt tạp giao
giao phối
to hybridize; to crossbreed