Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • hugely

    B2

    rất nhiều

  • 伟大

    wěi dà

    Hán Việt vĩ đại

    vĩ đại

    huge; great; grand; worthy of the greatest admiration; important (contribution etc)

  • 巨大

    jù dà

    khổng lồ

    huge; immense

  • 庞大

    páng dà

    rộng lớn

    huge; enormous

  • huge

    B1

    khổng lồ

  • great

    US/ɡɹeɪt/

    A1

    tuyệt vời

    notably large in size : huge