Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
hint
B2
gợi ý
味道
wèi dao
Hán Việt vị đạo
hương vị
flavor; taste; (fig.) feeling (of ...); sense (of ...); hint (of ...)
暗示
àn shì
Hán Việt ám kì
gợi ý
to hint; to suggest; hint; suggestion
示意
shì yì
Hán Việt kì ý
biểu đồ
to hint; to indicate (an idea to sb)