Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại B2
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
heritage
B2
Nói thử
di sản
遗产
yí chǎn
Hán Việt
di sản
Nói thử
di sản
heritage; legacy
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm