Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • handicraft

    B2

    đồ thủ công

  • 工艺品

    gōng yì pǐn

    Hán Việt công ớt phẩm

    đồ thủ công mỹ nghệ

    handicraft article; handiwork