Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • handicap

    B2

    khuyết tật

  • handicapped

    A2

    người khuyết tật

  • 残疾

    cán jí

    Hán Việt tàn tật

    khuyết tật

    disabled; handicapped