Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • gymnastic

    B2

    thể dục dụng cụ

  • gymnastics

    B1

    thể dục dụng cụ

  • 体操

    tǐ cāo

    thể dục dụng cụ

    gymnastic; gymnastics