Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại B2
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
gulp
B2
Nói thử
uống ừng ực
吞咽
tūn yàn
Nói thử
nuốt
to swallow; to gulp
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm