Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • graphically

    B2

    bằng hình ảnh

  • 图像

    tú xiàng

    Hán Việt đồ tượng

    hình ảnh

    image; picture; graphic

  • graphic

    B1

    đồ họa

  • graphics

    B1

    đồ họa

  • demographically

    C1

    về mặt dân số

  • topographically

    C2

    theo địa hình