Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • governmental

    B2

    của chính phủ

  • 担任

    dān rèn

    Hán Việt dứt nhậm

    giữ chức vụ

    to hold a governmental office or post; to assume office of