Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
glow
B2
ánh sáng rực rỡ
发光
fā guāng
Hán Việt phát quang
phát sáng
to emit light; to shine; to glow; to glisten; to be luminous
flame
US/fleɪm/
B2
ngọn lửa
the glowing gaseous part of a fire
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
ánh sáng rực rỡ
fā guāng
Hán Việt phát quang
phát sáng
to emit light; to shine; to glow; to glisten; to be luminous
US/fleɪm/
B2
ngọn lửa
the glowing gaseous part of a fire