Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
genuine
B2
chính hãng
genuinely
B2
thực sự
正版
zhèng bǎn
Hán Việt chính bản
phiên bản chính thức
genuine; legal
真正
zhēn zhèng
Hán Việt chân chính
thực sự
genuine; real; true; really; indeed
真诚
zhēn chéng
Hán Việt chân thành
chân thành
sincere; genuine; true
诚信
chéng xìn
Hán Việt thành tín
tính trung thực
genuine; honest
bogus
tính từ·C2
giả mạo
not real or genuine : fake or false
It was just a bogus claim.
certify
động từ·B2
chứng nhận
to say officially that something is true, correct, or genuine
A judge must certify the contract.