Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
gaze
B2
ánh mắt
凝视
níng shì
Hán Việt ngưng thị
nhìn chằm chằm
to gaze at; to fix one's eyes on
注视
zhù shì
Hán Việt chú thị
nhìn chằm chằm
to look attentively at; to closely watch; to gaze at
目光
mù guāng
Hán Việt mục quang
ánh mắt
gaze; (fig.) attention; expression in one's eyes; look
眼光
yǎn guāng
Hán Việt nhản quang
tầm nhìn
gaze; insight