Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
gasp
B2
hít một hơi thật sâu
gasped
UK/ɡɑːspt/US/ɡæspt/
thốt lên
喘气
chuǎn qì
Hán Việt suyễn khí
thở hổn hển
to breathe deeply; to pant; to gasp; to take a breather; to catch one's breath
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
hít một hơi thật sâu
UK/ɡɑːspt/US/ɡæspt/
thốt lên
chuǎn qì
Hán Việt suyễn khí
thở hổn hển
to breathe deeply; to pant; to gasp; to take a breather; to catch one's breath