Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
fume
B2
khói
咬牙切齿
yǎo yá qiè chǐ
Hán Việt rao nha thiết xỉ
cắn răng nghiến răng
(idiom) to gnash one's teeth; to fume with rage
perfume
A2
nước hoa
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
khói
yǎo yá qiè chǐ
Hán Việt rao nha thiết xỉ
cắn răng nghiến răng
(idiom) to gnash one's teeth; to fume with rage
A2
nước hoa