Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • foul

    B2

    phạm lỗi

  • 不择手段

    bù zé shǒu duàn

    Hán Việt bất trạch thủ đoạn

    không từ bất cứ thủ đoạn nào

    by fair means or foul; by hook or by crook