Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
formation
B2
sự hình thành
行列
háng liè
Hán Việt hàng liệt
ma trận
formation; array
阵容
zhèn róng
Hán Việt trận dung
đội hình
troop arrangement; battle formation
format
B1
định dạng
information
UK/ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃn̩/US/ˌɪn.fɚˈmeɪ.ʃn̩/
A1
thông tin
knowledge gained from investigation, study, or instruction
transformation
B1
sự chuyển đổi