Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • flexibly

    B2

    một cách linh hoạt

  • ruǎn

    Hán Việt nhuyễn

    mềm

    soft; flexible

  • 弹性

    tán xìng

    Hán Việt đàn tính

    độ đàn hồi

    flexibility; elasticity

  • 灵活

    líng huó

    Hán Việt linh hoạt

    linh hoạt

    flexible; nimble

  • flexible

    B2

    linh hoạt

  • flexibility

    B2

    tính linh hoạt