Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • fiscal

    B2

    tài chính

  • 年度

    nián dù

    Hán Việt nên độ

    hàng năm

    year (e.g. school year, fiscal year); annual