Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • finely

    B2

    một cách tinh tế

  • qíng

    Hán Việt tạnh

    trời nắng

    clear; fine (weather)

  • Hán Việt tới

    chi tiết

    thin or slender; finely particulate

  • 也好

    yě hǎo

    Hán Việt dã háo

    cũng được

    that's fine; may as well

  • 优美

    yōu měi

    duyên dáng

    graceful; fine

  • 优良

    yōu liáng

    tốt

    fine; good

  • 佳肴

    jiā yáo

    món ngon

    fine food; delicacies

  • 好事

    hǎo shì

    Hán Việt háo sự

    chuyện tốt

    good action, deed, thing or work (also sarcastic, "a fine thing indeed"); charity

  • 模范

    mó fàn

    gương mẫu

    model; fine example

  • 粉末

    fěn mò

    Hán Việt phấn mạt

    bột

    fine powder; dust

  • 精心

    jīng xīn

    Hán Việt tinh tâm

    cẩn thận

    with utmost care; fine

  • 精美

    jīng měi

    Hán Việt tinh mỉ

    tinh xảo

    delicate; fine

  • 精致

    jīng zhì

    Hán Việt tinh nhí

    tinh tế

    delicate; fine

  • 细致

    xì zhì

    Hán Việt tới nhí

    tỉ mỉ

    delicate; fine

  • 罚款

    fá kuǎn

    Hán Việt phạt khoản

    tiền phạt

    to fine; penalty

  • 美好

    měi hǎo

    Hán Việt mỉ háo

    tươi đẹp

    beautiful; fine

  • 美术

    měi shù

    Hán Việt mỉ thuật

    mỹ thuật

    art; fine arts

  • 美食

    měi shí

    ẩm thực

    culinary delicacy; fine food

  • fine

    A1

    tốt