Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại B2
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
feedback
B2
Nói thử
phản hồi
反馈
fǎn kuì
Nói thử
phản hồi
to send back information; feedback
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm