Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • factor

    B2

    yếu tố

  • factory

    A1

    nhà máy

  • 因素

    yīn sù

    Hán Việt nhân tố

    yếu tố

    element; factor

  • 条件

    tiáo jiàn

    Hán Việt điều kiện

    điều kiện

    condition; circumstance; term; factor; requirement; prerequisite; qualification

  • 要素

    yào sù

    Hán Việt yếu tố

    yếu tố

    essential factor; key constituent

  • 统筹兼顾

    tǒng chóu jiān gù

    cân nhắc toàn diện

    an overall plan taking into account all factors

  • refactor

    viết lại cho gọn

  • satisfactory

    US/ˌsætəˈsfæktɹi/

    B2

    đạt yêu cầu

  • unsatisfactory

    B2

    không đạt yêu cầu