Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
export
B2
xuất khẩu
外向
wài xiàng
Hán Việt ngoại hướng
hướng ngoại
extroverted (personality); (economics etc) export-oriented
输出
shū chū
Hán Việt thâu xuất
kết quả
to export; to output
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
xuất khẩu
wài xiàng
Hán Việt ngoại hướng
hướng ngoại
extroverted (personality); (economics etc) export-oriented
shū chū
Hán Việt thâu xuất
kết quả
to export; to output