Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
exhausting
B2
mệt mỏi
排放
pái fàng
Hán Việt bài phóng
phát thải
to arrange in order; to emit; to discharge (exhaust gas, waste water etc)
疲惫
pí bèi
mệt mỏi
beaten; exhausted
辛苦
xīn kǔ
Hán Việt tân khổ
vất vả
exhausting; hard
exhaust
B2
ống xả
exhausted
UK/ɪɡˈzɔːstɪd/US/ɪɡˈzɔstɪd/
B1
kiệt sức
completely or almost completely depleted of resources or contents
exhaustion
B2
sự kiệt sức