Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
exaggerate
B2
thổi phồng
夸张
kuā zhāng
Hán Việt khoa trương
quá đà
to exaggerate; overstated
exaggeration
B2
sự phóng đại
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
thổi phồng
kuā zhāng
Hán Việt khoa trương
quá đà
to exaggerate; overstated
B2
sự phóng đại