Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
evacuation
B2
sơ tán
撤离
chè lí
Hán Việt triệt le
sơ tán
to withdraw from; to evacuate
evacuate
B2
di tản
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
sơ tán
chè lí
Hán Việt triệt le
sơ tán
to withdraw from; to evacuate
B2
di tản