Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
environmentally
B2
thân thiện với môi trường
环保
huán bǎo
bảo vệ môi trường
environmental protection; environmentally friendly
environmental
B1
môi trường
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
thân thiện với môi trường
huán bǎo
bảo vệ môi trường
environmental protection; environmentally friendly
B1
môi trường