Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • environment

    B2

    môi trường

  • environmental

    B1

    môi trường

  • environmentally

    B2

    thân thiện với môi trường

  • environmentalist

    B1

    nhà bảo vệ môi trường

  • 周围

    zhōu wéi

    Hán Việt chu vè

    xung quanh

    environs; surroundings; periphery

  • 环境

    huán jìng

    môi trường

    environment; circumstances