Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • ecologically

    B2

    theo hướng sinh thái

  • 生态

    shēng tài

    Hán Việt sinh thái

    sinh thái

    ecology

  • ecology

    B1

    sinh thái học

  • ecological

    B1

    sinh thái