Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • swing

    US/swɪŋ/

    B2

    đung đưa

  • 摆动

    bǎi dòng

    Hán Việt bẫy động

    đung đưa

    to sway; to swing

  • hammock

    US/ˈhæmək/

    chiếc võng

    a swinging couch or bed usually made of netting or canvas and slung by cords from supports at each end

  • brandish

    động từ·C2

    vung

    to wave or swing (something, such as a weapon) in a threatening or excited manner

    She brandished a stick at the dog.