Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • servant

    UK/ˈsɜːvənt/US/ˈsɝvənt/

    B2

    người hầu

  • 家人

    jiā rén

    Hán Việt gia nhân

    gia đình

    family member; (old) servant

  • 用人

    yòng rén

    Hán Việt dụng nhân

    tuyển dụng

    servant; to employ sb for a job