Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • sensible

    UK/ˈsɛn.sɪ.bəl/US/ˈsɛnsəbəl/

    B2

    hợp lý

  • 合理

    hé lǐ

    Hán Việt hợp lí

    hợp lý

    rational; reasonable; sensible; fair