Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • scheme

    US/skim/

    B2

    kế hoạch

  • 策划

    cè huà

    Hán Việt sách vạch

    lập kế hoạch

    to plot; to scheme

  • 野心

    yě xīn

    Hán Việt dã tâm

    tham vọng

    ambition; wild schemes