Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • prospect

    UK/ˈpɹɒspɛkt/US/ˈpɹɑspɛkt/

    B2

    triển vọng

  • prospective

    C1

    tiềm năng

  • 前途

    qián tú

    Hán Việt tiền đồ

    tương lai

    prospects; future outlook

  • 展望

    zhǎn wàng

    Hán Việt triển vọng

    triển vọng

    outlook; prospect

  • 录取

    lù qǔ

    kết quả tuyển sinh

    to accept an applicant (prospective student, employee etc) who passes an entrance exam; to admit (a student)

  • 指望

    zhǐ wàng

    Hán Việt chỉ vọng

    hy vọng

    to count on; to hope for; prospect; hope

  • 锦绣前程

    jǐn xiù qián chéng

    Hán Việt gấm tú tiền trình

    tương lai tươi sáng

    bright future; bright prospects

  • interview

    UK/ˈɪn.tə.vjuː/US/ˈɪntɚˌvju/

    A1

    buổi phỏng vấn

    a formal consultation usually to evaluate qualifications (as of a prospective student or employee)