Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • pirate

    /ˈpaɪɹət/

    B2

    cướp biển

  • 盗版

    dào bǎn

    Hán Việt đạo bản

    bản sao lậu

    pirated; illegal

  • buccaneer

    danh từ·C2

    cướp biển

    pirate

    corporate buccaneers