Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • nursery

    UK/ˈnɜːsəɹi/US/ˈnɝsəɹi/

    B2

    vườn ươm

    attentive care : fosterage

  • 幼儿园

    yòu ér yuán

    trường mầm non

    kindergarten; nursery school