Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • hastily

    US/ˈheɪstəli/

    B2

    vội vàng

    in haste : hurriedly

  • 急忙

    jí máng

    Hán Việt cấp mang

    vội vàng

    hastily