Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • collapse

    động từ·B1

    thu gọn

    to break apart and fall down suddenly

    The bridge/building collapsed.

  • dǎo

    Hán Việt đảo

    ngược lại

    to fall; to collapse; to lie horizontally; to fail; to go bankrupt

  • sụp đổ

    to collapse; to droop

  • 崩溃

    bēng kuì

    sụp đổ

    to collapse; to crumble; to fall apart

  • 瓦解

    wǎ jiě

    Hán Việt ngói giải

    sụp đổ

    to collapse; to disintegrate; to crumble; to disrupt; to break up