Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • clip

    danh từ·B1

    đoạn video

    a usually small piece of metal or plastic that holds things together or keeps things in place

    He uses a money clip instead of a wallet.

  • 夹子

    jiā zi

    Hán Việt giáp tí

    kẹp

    clip; clamp

  • 短片

    duǎn piàn

    Hán Việt đoản phiến

    phim ngắn

    short film; video clip