Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
circular
tính từ·B1
thông báo
shaped like a circle or part of a circle
a circular table
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
tính từ·B1
thông báo
shaped like a circle or part of a circle
a circular table