Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • cave

    danh từ·B1

    hang động

    a large hole that was formed by natural processes in the side of a cliff or hill or under the ground

  • dòng

    Hán Việt đọng

    hang

    cave; hole

  • 洞穴

    dòng xué

    Hán Việt đọng huyệt

    hang động

    cave; cavern

  • scavenger

    C2

    kẻ nhặt rác