Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • budget

    /ˈbʌdʒɪt/

    danh từ·B1·đã kiểm

    Ngân sách.

    A plan of how much money will be spent.

    The budget for this quarter is already spent.

    on budgettight budget

  • 预算

    yù suàn

    Hán Việt dự toán

    ngân sách

    budget