Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • boom

    động từ·B1

    bùng nổ

    to make a deep and loud sound

    the sound of the bass drum booming

  • 繁荣

    fán róng

    Hán Việt phồn vinh

    sự thịnh vượng

    prosperous; booming (economy)