Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • blend

    động từ·B1

    hỗn hợp

    to mix (things) thoroughly and usually with good results

    Blend the fruit, yogurt, and milk (together).

  • 混合

    hùn hé

    Hán Việt hổn hợp

    hỗn hợp

    to mix; to blend

  • 融入

    róng rù

    hòa nhập

    to blend into; to integrate