Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • bald

    tính từ·B1

    hói đầu

    having no hair or very little hair on the head

    All of his uncles are completely bald.

  • baldly

    C1

    một cách thẳng thắn

  • Hán Việt thóc

    hói

    bald; blunt