Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • baggage

    danh từ·B1

    hành lý

    the bags, suitcases, and personal things that a person carries when traveling : luggage

    Please collect your baggage.

  • 托运

    tuō yùn

    Hán Việt thác vận

    gửi hàng

    to consign (goods); to check through (baggage)

  • 行李箱

    xíng li xiāng

    Hán Việt hàng lí rương

    valy

    suitcase; baggage compartment