Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
backpack
danh từ·B1
ba lô
a bag for carrying things that has two shoulder straps and is carried on the back —called also (chiefly US) knapsack, rucksack
backpacker
B1
du khách ba lô
backpacking
B1
du lịch ba lô