Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • stable

    US/ˈsteɪbəl/

    B1

    ổn định

  • 稳定

    wěn dìng

    Hán Việt ủn định

    ổn định

    steady; stable

  • adjustable

    C1

    có thể điều chỉnh

  • detestable

    C1

    đáng ghét